top of the line

/ˈtäp-ə(v)-ṯẖə-ˈlīn/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Tốt nhất, hoặc có chất lượng cao nhất, đặc biệt là trong số nhiều loại sản phẩm.
    (idiomatic) The best, or of the highest quality, especially among a range of products.
    When you buy a top-of-the-line refrigerator, you expect it to work for many years.
    Khi bạn mua một chiếc tủ lạnh cao cấp nhất, bạn mong đợi nó sẽ hoạt động được trong nhiều năm.
🎬 Nghe “top of the line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish